Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Danh mục sản phẩm
Mới

Hóa chất Acetonitrile, anhydrous (max. 0.003% H₂O) ≥99.95% HPLC Code 83639.400

Giá Liên hệ

  • Xuất xứ
  • Bảo hành
  • Hình thức thanh toán
  • Điều khoản đóng gói

Thông tin nhà cung cấp

Hóa chất Acetonitrile, anhydrous (max. 0.003% H₂O) ≥99.95% HPLC

Code 83639.400

Xuất xứ : VWR - Pháp

Đạt tiêu chuẩn :Ph. Eur., USP, ACS

Dung môi HPLC dùng trong phong thí nghiệm

Thông số kỹ thuật

Assay

Min. 99.95%

Solution (100 g/l)

Neutral

Acidity

Max. 0.0008 meq/g

Alkalinity

Max. 0.0006 meq/g

Boiling point

80 - 82 °C

Colouration

Max. 10 APHA

Density (20/4)

0.781 - 0.784

Density (20/20)

0.782 - 0.785

n 20/D

1.343 - 1.345

Evaporation Residue

Max. 2 ppm

Water

Max. 30 ppm

Absorbance (190 nm)

Max. 1

Absorbance (195 nm)

Max. 0.1

Absorbance (200 nm)

Max. 0.02

Absorbance (210 nm)

Max. 0.02

Absorbance (220 nm)

Max. 0.01

Absorbance (230 nm)

Max. 0.01

Absorbance (240 nm)

Max. 0.005

Absorbance (250 nm)

Max. 0.005

Absorbance (240 - 420 nm)

Max. 0.005

Transmittance (190 nm)

Min. 10%

Transmittance (195 nm)

Min. 80%

Transmittance (200 nm)

Min. 95%

Transmittance (210 nm)

Min. 96%

Transmittance (220 nm)

Min. 97%

Transmittance (230 nm)

Min. 98%

Transmittance (240 nm)

Min. 99%

Transmittance (250 nm)

Min. 99%

Transmittance (240 - 420 nm)

Min. 99%

Fluorescence (as Quinine; 254 nm)

Max. 1 ppb

Gradient Grade (210 nm)

Max. 3 mAU

Gradient (254 nm)

Max. 1 mAU

Conforms to ACS

Passes test

Conforms to ACS (HPLC/UV)

Passes test

Conforms to Reag. Ph. Eur.

Passes test

Conforms to USP

Passes test