1 năm

Hồ sơ

BAMICO CO.,LTD Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 02/06/2020 Thành viên vàng Sản phẩm chính: Máy CNC, Máy tiện, Máy phay, Máy gia công tôn, Máy cơ khí Lượt truy cập: 16,046 Xem thêm Liên hệ

Video

Máy tiện Đài Loan BML-5417

Ngày đăng: 03/03/2021

Mã sản phẩm: BML-5417

Liên hệ

Xuất xứ: Đài Loan

Bảo hành: 12 tháng

Phương thức thanh toán: chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Máy tiện Đài Loan BML-5417 có đường kính gia công 532mm, khoảng chống tâm 1667mm dùng để gia công các chi tiết trụ tròn, gia công lỗ, gia công ren trong ren ngoài, gia công lỗ bậc… trong cơ khí.

Máy tiện BML 540 Series là dòng máy tiện với khả năng gia công trung bình.Có nhiều kích thước chống tâm từ 767~1667mm, giúp bạn thuận tiện trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với những yêu cầu công việc của mình.

Máy tiện BML 540 Series phù hợp với các trường dạy nghề, các xưởng sản xuất, các nhà máy sữa chữa…

Thông số kỹ thuật của máy tiện Đài Loan BML-5417

Specifications

Thông số kỹ thuật

BML-5417

Capacity

Khả năng gia công

 

Swing over bed

Đường kính tiện qua băng

532 mm

Swing over carriage

Đường kính tiện qua bàn xe dao

368 mm

Swing over gap

Đường kính tiện qua hầu

710 mm

Width of gap in front of face plate

Chiều rộng hầu

150 mm

Distance between centers

Khoảng chống tâm

1667 mm

Width of bed

Chiều rộng băng máy

300 mm

Stroke of tool post

Hành trình bàn trượt trên

145 mm

Stroke of cross slide

Hành trình bàn trượt ngang

265 mm

Headstock

Trục chính

 

Spindle bore

Lỗ trục chính

58 mm

Taper of spindle bore & center

Độ côn lỗ trục chính và lỗ tâm

MT6 x MT4

Spindle nose

Mũi trục chính

A1 – 6, D1 – 6

Number of spindle speeds

Số cấp tốc độ trục chính

12 cấp

Spindle speed (60 HZ)

Tốc độ trục chính

35, 52, 75, 110, 160, 230, 330, 490, 650, 950, 1350, 2000 vòng/phút

Threading & Feeds

Tiện ren và tiện trơn

 

Number of feeds

Số cấp tốc độ

36 cấp

Range of longitudinal feeds metric

Tốc độ ăn dao theo chiều dọc

0.037 ~ 1.04 mm/vòng (P = 6 mm)

0.035 ~ 0.98 mm/vòng (4 TPI )

Range of cross feeds

Tốc độ ăn dao theo chiều ngang

Bằng 1/2 chiều dọc

Leadscrew diameter

Trục vít me

35 mm

Leadscrew pitch

Bước ren trục vít me

P=6 (4 TPI)

Range of inch pitches

Tiện ren hệ Inch

2 ~ 72 TPI (44 cấp)

Range of metric pitches

Tiện ren hệ Mét

0.2 ~ 14 mm (39 cấp)

Tailstock

Ụ động

 

Quill stroke

Hành trình ụ động

170 mm

Quill diameter

Đường kính nòng ụ động

60 mm

Quill taper

Độ côn nòng ụ  động

MT4

Motor

Động cơ

 

Main motor ( 30 min. )

Động cơ chính

5 HP

Coolant pump motor

Động cơ bơm làm mát

1/8 HP

Other

Thông số khác

 

Floor space

Kích thước sàn

2900 x 1000 mm

Height

Chiều cao

1400

Weight

Trọng lượng

1900 Kg