1 năm

Hồ sơ

BAMICO CO.,LTD Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 02/06/2020 Thành viên vàng Sản phẩm chính: Máy CNC, Máy tiện, Máy phay, Máy gia công tôn, Máy cơ khí Lượt truy cập: 16,000 Xem thêm Liên hệ

Video

Máy tiện Winho S480x2000

Ngày đăng: 06/08/2021

Mã sản phẩm: S480x2000

Liên hệ

Xuất xứ: Đài Loan

Bảo hành: 12 tháng

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: theo tiêu chuẩn xuất khẩu

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Đặc điểm của máy tiện Winho S480x2000

Máy tiện Winho S480x2000 là dòng máy tiện vạn năng chất lượng cao với các tính năng nổi bật như:

Chiều rộng bàn máy: 300mm

Đường kính trục chính khác nhau: Ø58mm / Ø80mm (Lựa chọn thêm)

Với vòng bi chính xác FAG hoặc SKF được lắp đặt trên trục chính

Độ sâu cắt tối đa có thể là 8mm trên đường kính 50mm và độ đồng tâm đạt 0,003mm (dài 200mm).

Được trang bị các bánh răng sau bằng nhựa, giúp tránh các va hạm không đáng có của các trục và bánh răng trong đầu máy. (S430 & S480).

Bánh răng hợp kim, được mài chính xác và được xử lý gia nhiệt.

Hộp số đa năng có cơ cấu chuyển đổi cho cả ren hệ mét và hệ Anh.

Các rãnh trượt được bôi trơn bằng bộ bơm dầu bằng tay.

Bộ chống quá tải được trang bị sẵn, giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.

Đai ốc vít bằng đồng phosphor chống mài mòn.

Băng máy được đúc bằng Meehanite đã qua xử lý nhiệt.

Cơ cấu đế máy đúc liền khối giúp tăng độ cứng vững và giảm độ rung khi gia công.

Bể chứa nước làm mát dung tích lớn cung cấp đủ lượng nước làm mát.

 

Máy tiện Winho S480x2000

 

Thông số kỹ thuật của máy tiện Winho S480x2000

Khả năng gia công

Đường kính tiện qua bàn xe dao: 470 mm

Đường kính tiện qua băng: 280 mm

Chiều cao tâm: 235 mm

Khoảng cách chống tâm: 2000 mm

Đường kính tiện qua hầu: 690 mm

Chiều rộng băng máy: 300 mm

Trục chính

Mũi trục chính: ASA D1 – 6 / D1 – 8 ( Opt. )

Lỗ trục chính: 58 mm / 80 mm Opt. )

Độ côn trục chính: MT 6 / MT 7 Opt.

"Tốc độ trục chính: 58mm: 20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )

80mm: 40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )"

Tiện ren, tiện trơn

Tiện ren hệ Inch: 4 ~ 56 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét: P 0.5 ~ P 7

Bước ăn dao theo chiều dọc: 0.05 ~ 0.82 mm

Bước ăn dao theo chiều ngang: 0.02 ~ 0.4 mm

Đường kính trục vít me: 35 mm

Bước ren trục Vít me: 4 TPI or 6 mm

Ụ động

Độ côn: MT 4

Hành trình nòng ụ động: 150 mm

Đường kính nòng ụ động: 58 mm

Động cơ

Động cơ chính: 5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW) ( Opt. )

Động cơ bơm làm mát: 1/8 HP (0.1KW)

Bàn xe dao

Hành trình bàn trượt ngang: 125 mm

Hành trình bàn trượt trên: 245 mm

Kích thước, trọng lượng

Kích thước: 3420x810x1220 mm

Trọng lượng: 2465/ 2615 kg