2 năm

Hồ sơ

Máy Phố Hiến - Pho Hien Machinery & AGCircle Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 11/11/2019 Thành viên vàng Sản phẩm chính: máy canh tác, máy chăn nuôi, nông cụ, giải pháp cơ giới hóa, máy kéo Lượt truy cập: 112,003 Xem thêm Liên hệ

Lu chân cừu bãi rác LLC228/226/223/220

Ngày đăng: 06/12/2021

Liên hệ

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Giới thiệu

Lu lèn chân cừu ép rác này là thiết bị rất cần thiết cho các bãi chôn lấp rác, có chức năng nghiền và nén rác, tiết kiệm đất, bảo vệ môi trường, kéo dài tuổi thọ cho bãi chôn lấp.

Ưu điểm

-          Động cơ diesel SHANCHAI làm mát bằng nước, có turbo, đề nổ được cả thời tiết rất lạnh (tùy chọn).

-          Mô men xoáy được truyền qua hộp số và dẫn động tới 4 bánh.

-          Các chân cừu được bọc vật liệu chịu mài mòn và được sắp xếp đặc biệt. 2 răng lược thép và 2 kìm cắt dây được bố trí ở mỗi bánh tránh rác bị kẹt vào chân cừu.

-          Hệ thống thủy lực gồm bơm piston với cảm biến tải giúp điều khiển mượt và nhẹ, hiệu năng cao và kinh tế.

-          Các bộ phần chịu ma sát được bơm mỡ định kỳ bằng hệ thống bơm mỡ trung tâm. Máy được trang bị hệ thống phun khử trùng để trống ruồi muỗi.

-          Thiết kế khung có bảo vệ người lái khi lật máy (ROPS). Phanh di chuyển ở trục trước và sau, phanh dừng đỗ trung tâm đảm bảo độ an toàn tối đa khi vận hành.

-          Cabin lật được, nắp ca-bô mở ba chiều, thang lên xuống có lan can thép ở 2 bên giúp dễ dàng tiếp cận các bộ phận chính của máy.

-          Hệ thống giám sát lùi xe bằng camera hồng ngoại và âm thanh hỗ trợ rất nhiều cho người điều khiển.

Thông số kỹ thuật của lu chân cừu bãi rác LLC228/226/223/220

 

Technical Parameter

Thông số kỹ thuật

LLC228

LLC226

LLC223

LLC220

Operating mass

Trọng lượng hoạt động (kg)

28000

26000

23000

20000

Rolling Width

Độ rộng làm việc

3430

3430

2910

2910

Travel speed

Tốc độ di chuyển (km/h)

10.9

10.9

10

10

Gradeability

Khả năng leo dốc (%)

???

???

???

???

Dozer blade (mm)

Kích thước ben ủi (cao*rộng)

1880*3800

1880*3800

1650*3000

1650*3000

Wheelbase

Trục cơ sở (mm)

3500

3500

3350

3350

Ground clearance

Khoảng sáng gầm xe (mm)

490

490

435

435

Wheel Width

Rộng bánh trước/sau

1195/970

1195/970

1040/835

1040/835

Wheel Diameter

Đường kính bánh trước/sau

1620/1620

1620/1620

1500/1500

1500/1500

Diesel engine model

Mẫu Động cơ

SC11CB255

187 kW

SC11CB225

187 kW

SC8D200

147 kW

SC8D200

147 kW

Overall dimension
at dozer

Kích thước bao tới ủi (mm)

8150*3800
*3650

8150*3800
*3650

7355*3000

*3600

7355*3000

*3600

Overall dimension

at front wheel

Kích thước báo tới bánh trước (mm)

8150*3430

*3650

8150*3430

*3650

7355*2910

*3600

7355*2910

*3600