2 năm

Hồ sơ

Máy Phố Hiến - Pho Hien Machinery & AGCircle Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 11/11/2019 Thành viên vàng Sản phẩm chính: máy canh tác, máy chăn nuôi, nông cụ, giải pháp cơ giới hóa, máy kéo Lượt truy cập: 164,533 Xem thêm Liên hệ

Lu chân cừu bãi rác LLC233H/LLC230H

Ngày đăng: 06/12/2021

Liên hệ

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Giới thiệu

Lu lèn chân cừu ép rác này là thiết bị rất cần thiết cho các bãi chôn lấp rác, có chức năng nghiền và nén rác, tiết kiệm đất, bảo vệ môi trường, kéo dài tuổi thọ cho bãi chôn lấp.

Ưu điểm

-          Động cơ CUMMINS tiêu chuẩn khí thải Euro II hoặc WEICHAI GUO tiêu chuẩn khí thải Euro III, kim phun điện.

-          Bốn bánh dẫn động thủy lực điều khiển bởi hộp đen của hãng SAUER.

-          Các chân cừu được bọc vật liệu chịu mài mòn. 2 răng lược thép và 2 kìm cắt dây được bố trí ở mỗi bánh tránh rác bị kẹt vào chân cừu.

-          Trợ lực lái thủy lực và piston nâng ủi có nguồn thủy lực bơm piston với cảm biến tải.

-          Cabin kín tiện nghi, 2 cửa 2 bên cùng hệ thống điều hòa 2 chiều.

-          Các bộ phần chịu ma sát được bơm mỡ định kỳ bằng hệ thống bơm mỡ trung tâm. Máy được trang bị hệ thống phun khử trùng để trống ruồi muỗi.

-          Thiết kế khung có bảo vệ người lái khi lật máy (ROPS). Phanh di chuyển thủy lực, phanh dừng đỗ và phanh khẩn cấp SAHR áp dụng cho cả 4 bánh (spring-applied hydraulic-release đóng lò xo, mở thủy lực).

-          Phía sau xe là động cơ treo ngược, hộp số và bơm thủy lực. Thang lên xuống có lan can thép ở 2 bên.

-          Hệ thống giám sát lùi xe bằng camera hồng ngoại và âm thanh.

Thông số kỹ thuật của lu chân cừu bãi rác LLC233H/LLC230H

 

Technical Parameter

Thông số kỹ thuật

LLC233H

LLC230H

Operating mass

Trọng lượng hoạt động (kg)

33000

30000

Rolling Width

Độ rộng làm việc

3800

3800

Travel speed

Tốc độ di chuyển (km/h)

0~8

0~8

Gradeability

Khả năng leo dốc (%)

???

???

Dozer blade (mm)

Kích thước ben ủi (cao*rộng)

1980*4000

1980*4000

Wheelbase

Trục cơ sở (mm)

3500

3500

Ground clearance

Khoảng sáng gầm xe (mm)

600

600

Wheel Width

Rộng bánh trước/sau

1350/1130

1350/1130

Wheel Diameter

Đường kính bánh trước/sau

1620/1620

1620/1620

Teeth number/wheel

Số chân cừu/bánh (trước/sau)

60/50

60/50

Diesel engine model

Mẫu Động cơ

QSM11/WP12N

250/276 kW

QSM11/WP12N

250/276 kW

Overall dimension at dozer

Kích thước bao tới ủi (mm)

8250*4000*3750

8250*4000*3750

Overall dimension at front wheel

Kích thước báo tới bánh trước (mm)

8250*3630*3750

8250*3630*3750