2 năm

Hồ sơ

Máy Phố Hiến - Pho Hien Machinery & AGCircle Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 11/11/2019 Thành viên vàng Sản phẩm chính: máy canh tác, máy chăn nuôi, nông cụ, giải pháp cơ giới hóa, máy kéo Lượt truy cập: 121,115 Xem thêm Liên hệ

Lu lốp làm thảm LRS2030/1626/1016

Ngày đăng: 05/12/2021

Liên hệ

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Giới thiệu

Lu lốp làm thảm thích hợp để lu lèn các loại vật liệu có tính kết dính và không kết dính như đất pha cát, đá dăm, đất ổn định, bê tông nhựa và bê tông xi măng (RCC), lớp bề mặt của đường, đặc biệt là lu lèn hoàn thiện asphalt trên đường cao tốc cao cấp, là thiết bị đầm nén siêu chất lượng cho đường cao tốc, sân bay, đường thành phố và các khu công nghiệp.

Ưu điểm

-          Động cơ diesel tăng áp làm mát bằng nước từ thương hiệu nổi tiếng với hiệu suất cao.

-          Hộp số vững chắc với bộ phận speed-shift synchronous được thiết kế nâng cao và điều khiển thuận tiện.

-          Hệ thống béc phun bằng vật liệu chịu ăn mòn và bình chưa nước dung tích 800 lít bằng polyethylene gia cường giúp kéo thời gian sử dụng.

-          Hệ thống camera giám sát hồng ngoài giúp vận hành thuận tiện hơn.

-          Thiết kế ngoại thất gọn-đẹp với trọng tâm máy thấp.

-          Cabin kín rộng rãi với hệ thống thông gió và điều hòa nhiệt độ (tùy chọn mua thêm)

Thông số kỹ thuật

 

Tech. Parameter

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

LRS2030

LRS1626

LRS1016

Max. operating mass

Trọng lượng hoạt động lớn nhất

kg

30000

26000

16000

Min. operating mass

Trọng lượng hoạt động nhỏ nhất

kg

20000

16000

10000

Max. travel speed

Tốc độ tối đa

km/h

20.5

20.5

14

Tire number

Số lốp

 

5+6

5+6

4+5

Tire contact pressure

Áp suất tiếp đất

kPa

307~460

250~420

150~300

Turning radius

Bán kính quay đầu

mm

8400

8300

7500

Rolling width

Chiều rộng cán

mm

2790

2790

2290

Wheel overlap

Chồng bánh trước sau

%

40

40

40

Gradeability

Khả năng leo dốc

%

20

20

20

Engine

Động cơ

 

Cummins 6BTA 5.9

125kW@2300rpm

Cummins 6BT 5.9

110kW@2300rpm

Cummins 4BT 5.9

75kW@2400rpm

Overall dimension

Kích thước bao (cabin/mái che)

mm

4874*2790*3103

4874*2790*3100

4770*2290*3100

4770*2290*3192