2 năm

Hồ sơ

Máy Phố Hiến - Pho Hien Machinery & AGCircle Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Hà Nội Ngày tham gia: 11/11/2019 Thành viên vàng Sản phẩm chính: máy canh tác, máy chăn nuôi, nông cụ, giải pháp cơ giới hóa, máy kéo Lượt truy cập: 112,017 Xem thêm Liên hệ

Lu rung bánh trơn LSS201H/1901H/1701H

Ngày đăng: 06/12/2021

Liên hệ

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Giới thiệu

Máy lu rung hạng nặng thích hợp để lu lèn các vật liệu không kết dính như sỏi, đá dăm, hỗn hợp cát-đá dăm, đất pha cát và đá đắp... trên nền, nền phụ và nền đắp... Máy là thiết bị lý tưởng cho đường cao tốc cao cấp, đường sắt, sân bay, bến cảng, đập và các khu công nghiệp quy mô lớn...

Ưu điểm

-          Động cơ diesel từ thương hiệu nổi tiếng làm mát bằng nước, có turbo, được thiết kết cấu trúc dẫn khí làm mát với bình nhiên liệu lớn.

-          Thiết bị tạo rung công nghệ mới cấu trúc vòng bi bánh di chuyển được cải tiến để rung mạnh hơn và tin cậy hơn.

-          Phanh di chuyển có chức năng tự khóa mạch thủy lực kín. Phanh đỗ/dừng khẩn cấp là phanh cắt dầu SAHR an toàn và rất tin cậy.

-          Chỉ một cần gạt duy nhất có thể thực hiện các thao tác khởi động, tăng tốc, giảm tốc, tiến lùi, dừng và van điện thủy lực điều khiển rung giúp vận hành rất dễ dàng.

-          Nắp ca-bô dạng lật cho phép kiểm tra động cơ và các bộ phận thủy lực chính dễ dàng.

-          Cabin tiện nghi với các thiết bị nghe nhạc số.

Thông số kỹ thuật của lu rung bánh trơn LSS201H/1901H/1701H

 

Technical Parameter

Thông số kỹ thuật

LSD2001H

LSD1901H

LSD1701H

Operating mass (kg)

Trọng lượng hoạt động

21000

19000

17000

Static liner load (N/cm)

Tải tuyến tính tĩnh

580

525

469

Vibration amplitude

Biên độ rung (mm)

2.0/1.0

2.0/1.0

2.0/1.0

Vibration frequency

Tần số rung (Hz)

28

28

28

Centrifugal force

Lực ly tâm (kN)

380/240

360/220

340/200

Travel speed (km/h)

Tốc độ di chuyển

9

9

9

Gradeability (%)

Khả năng leo dốc

40

40

40

Turning radius (mm)

Bán kính quay đầu

7500

7500

7500

Drum Dimension (mm)

Độ rộng trống rung (W*D)

2130*1600

2130*1600

2130*1600

Wheelbase

Trục cơ sở

3530

3430

3430

Ground clearance

Khoảng sáng gầm xe

445

445

445

Diesel engine model

Mẫu Động cơ

SC8D1800 132kW

SC8D1800 132kW

SC8D1800 132kW

Overall dimension

Kích thước bao

6800*2300*3000

6600*2300*3000

6600*2300*3000